lướt ván

lướt ván

Một người đang lướt ván trên mặt hồ trong xanh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Môn thể thao dưới nước: Một môn thể thao người chơi đứng trên một tấm ván, được kéo đi trên mặt nước bởi một chiếc thuyền máy hoặc thiết bị kéo khác.
  2. Động từ:

    • Hành động tham gia môn thể thao lướt ván: Chỉ việc thực hiện động tác đứng trên ván di chuyển trên mặt nước khi được kéo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Lướt ván môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi sự khéo léo. (Lướt ván một môn thể thao mạo hiểm đòi hỏi sự khéo léo.)
    • Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi lướt ván. (Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi lướt ván.)
  • Động từ:

    • Chúng tôi thường ra biển để lướt ván vào cuối tuần. (Chúng tôi thường ra biển để lướt ván vào cuối tuần.)
    • ấy mới học lướt ván được một tháng. ( ấy mới học lướt ván được một tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lướt ván nước": Cụm từ đầy đủ chính xác hơn để phân biệt với các môn lướt ván khác (như lướt ván trên cát, lướt ván trên tuyết).

    • Môn lướt ván nước rất phổ biếnvùng biển nhiệt đới. (Môn lướt ván nước rất phổ biếnvùng biển nhiệt đới.)
  • "cuộc thi lướt ván": Chỉ sự kiện thi đấu của môn thể thao này.

    • Cuộc thi lướt ván quốc tế sẽ được tổ chức tại Vũng Tàu. (Cuộc thi lướt ván quốc tế sẽ được tổ chức tại Vũng Tàu.)
Biến thể từ liên quan
  • Ván lướt (danh từ): Dụng cụ (tấm ván) dùng để lướt.

    • Anh ấy vừa mua một chiếc ván lướt mới. (Anh ấy vừa mua một chiếc ván lướt mới.)
  • Lướt sóng (danh/động từ): Môn thể thao dùng ván để di chuyển trên sóng biển không cần thuyền kéo.

    • Lướt sóng lướt ván hai môn thể thao khác nhau. (Lướt sóng lướt ván hai môn thể thao khác nhau.)
  • Vận động viên lướt ván (danh từ): Người chuyên thi đấu môn thể thao này.

    • ấy một vận động viên lướt ván chuyên nghiệp. ( ấy một vận động viên lướt ván chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Trượt ván nước: Cách gọi khác cùng nghĩa, ít phổ biến hơn.
  • Water-skiing: Thuật ngữ tiếng Anh tương đương.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Say mê lướt ván": Diễn tả niềm đam mê lớn với môn thể thao này.

    • Cậu thanh niên ấy say mê lướt ván từ nhỏ. (Cậu thanh niên ấy say mê lướt ván từ nhỏ.)
  • "Sống chết với lướt ván": Nhấn mạnh sự gắn bó, coi môn thể thao này lẽ sống.

    • Anh ta sống chết với lướt ván, xem như nghiệp của mình. (Anh ta sống chết với lướt ván, xem như nghiệp của mình.)